越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phương tiện” (1)
phương tiện
英语
名means, vehicle
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
The bus is the main means of transportation.
相关词“phương tiện” (4)
phương tiện

英语
名measure
phương tiện giao thông
means of transportation
phương tiện thô sơ

英语
名non-motorized vehicle
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
A bicycle is a light vehicle.
phương tiện giao thông

英语
名transportation
phương tiện giao thông công cộng
public transport
phương tiện chiến đấu
英语
名combat vehicle
Nhiều phương tiện chiến đấu đã bị phá hủy.
Many combat vehicles were destroyed.
短语“phương tiện” (12)
phương tiện giao thông
means of transportation
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
A bicycle is a light vehicle.
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
Motorbikes are economical.
phương tiện giao thông công cộng
public transport
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
Bicycles are a type of non-motorized vehicle.
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
The bus is the main means of transportation.
Lưu lượng phương tiện dự kiến sẽ tăng rất cao.
Vehicle traffic is expected to increase significantly.
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
Prioritize clearing the way for vehicles entering the city.
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
Sleeper bus is a popular means of long-distance travel in Vietnam.
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
Fast attack crafts are small vessels that can move at high speeds.
Nhiều phương tiện chiến đấu đã bị phá hủy.
Many combat vehicles were destroyed.
Việc chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch là một lộ trình dài.
The conversion to clean energy vehicles is a long roadmap.
